Bến Thuỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một phường thuộc thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An: "Bến Thuỷ" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp phường, nằm trong địa phận thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cảng Bến Thuỷ là một đầu mối giao thông quan trọng. (Cảng Bến Thuỷ là một đầu mối giao thông quan trọng.)
- Gia đình tôi đã sống ở phường Bến Thuỷ nhiều năm. (Gia đình tôi đã sống ở phường Bến Thuỷ nhiều năm.)
- Khu vực Bến Thuỷ có lịch sử phát triển lâu đời. (Khu vực Bến Thuỷ có lịch sử phát triển lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bến Thuỷ" trong văn học, lịch sử: Địa danh này thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các hoạt động thương mại, giao thông đường thuỷ và các sự kiện lịch sử của vùng Nghệ An.
- Bến Thuỷ từng là nơi tàu bè tấp nập trên sông Lam. (Bến Thuỷ từng là nơi tàu bè tấp nập trên sông Lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Bến (danh từ): Nơi đỗ, nơi tập kết của thuyền bè, phương tiện thuỷ.
- Bến phà, bến tàu.
- Thuỷ (tính từ): Thuộc về nước, liên quan đến nước.
- Giao thông đường thuỷ, thuỷ lợi.
Từ đồng nghĩa
- Phường Bến Thuỷ: Cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn.
- Khu vực Bến Thuỷ: Cách gọi chỉ địa bàn, khu vực địa lý.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Cảng Bến Thuỷ: Chỉ hệ thống cảng nằm tại địa phận này, một đầu mối giao thương quan trọng.
- Hàng hoá được vận chuyển qua Cảng Bến Thuỷ.
- Cầu Bến Thuỷ: Tên một cây cầu bắc qua sông Lam tại khu vực này.
- Cầu Bến Thuỷ nối liền hai bờ sông Lam.
- (phường) tp. Vinh, t. Nghệ An